Từ Vựng

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giải trí

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giải trí giúp bạn có trọn bộ từ vựng tiếng Anh để đi làm trong ngành giải trí như các hoạt động, những người làm trong ngành giải trí nói bằng tiếng Anh như thế nào. Hãy cùng chúng tôi xem nhé.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giải trí

Dưới đây sẽ là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí phổ biến nhất, bỏ túi ngay để bổ sung cho mình một vốn từ vựng thật dồi dào nhé!

111

 

#1. Từ vựng tiếng Anh về giải trí

Sau đây là từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí nói chung:

  •  Actor: Nam diễn viên
  • Actress: Nữ diễn viên
  •  Admission: Sự chấp nhận cho vào; Tiền vé vào
  • Audience: Thính giả; Khán giả (chỉ 1 nhóm người)
  • Charity: Tổ chức từ thiện; Mục đích cứu tế
  • Collect: Sưu tầm; Thu thập
  • Collection: Bộ sưu tập
  • Comedian: Diễn viên hài
  • Comedy: Phim hài
  • Documentary: Phim tài liệu
  • Entertainment: Sự giải trí; Hình thức giải trí
  • Event: Sự kiện
  • Exhibit: Trưng bày; Triển lãm
  • Exhibition: Sự trưng bày; Cuộc triển lãm
  • Favorite: Yêu thích
  • Hobby = Pastime: Sở thích; Hoạt động yêu thích (Lúc rảnh rỗi)
  • Massage: Sự xoa bóp
  • Orchestra: Dàn nhạc
  • Participate = Join = Take part in: Tham gia
  • Participation: Sự tham gia
  • Perform: Biểu diễn
  • Performance: Buổi biểu diễn
  • Periodical: Tạp chí (xuất bản định kỳ)
  • Popular: Phổ biến; Được yêu thích
  • Recommend: Giới thiệu; Gợi ý
  • Relax: Nghỉ ngơi; Thư giãn
  • Relaxation: Sự thư giãn; Thời gian thư giãn
  • Relaxed: (Cảm thấy) Thư giãn; Thoải mái
  • Relaxing: (Làm cho ai) Sảng khoái; Thoải mái
  • Review: Nhận xét; Đánh giá
  • Spare time = Free time: Thời gian rảnh rỗi
  • Spectator: Khán giả (1 người xem 1 sự kiện nào đó)
  • Voluntary: Tình nguyện; Tự nguyện
  • Volunteer: Tình nguyện viên, Tình nguyện
  • Entertain: Giải trí

#2. Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động giải trí

Một số từ vựng tiếng Anh về các loại hình giải trí:

  • (To) do exercise/workout: Tập thể dục
  • (To) play a sport: Chơi thể thao
  • Art and crafts: Nghệ thuật và thủ công
  • Badminton: Cầu lông
  • Basketball: Bóng rổ
  • Cook: Nấu nướng
  • Exercise: Tập thể dục
  • Football: Bóng đá
  • Gardening: Làm vườn
  • Go fishing: Đi câu cá
  • Go for a picnic: Đi dã ngoại
  • Go out with friends: Đi chơi với bạn bè
  • Go to cultural locations and events: Đi đến khu sự kiện và văn hóa
  • Go to the cinema: Đi xem phim
  • Go to the movies: Đi xem phim
  • Go to the park: Đi công viên
  • Jogging: Đi bộ
  • Listen to music: Nghe nhạc
  • Picnic: Dã ngoại
  • Play a musical instrument: Chơi nhạc cụ
  • Play a sport: Chơi thể thao
  • Play video games: Chơi game
  • Shuttlecock: Đá cầu
  • Study something: Học môn gì đó
  • Surf the internet: Lướt web
  • Swimming: Bơi
  • Table tennis: Bóng bàn
  • Volleyball: Bóng chuyền
  • Watch TV: Xem tivi

#3. Từ vựng tiếng Anh về người làm trong ngành giải trí

STT Từ vựng Cách phát âm Ngữ nghĩa
1 Actress /ˈæk.trəs/ Diễn viên nữ
2 Artist /ˈɑː.tɪst/ Nghệ sĩ
3 Author /ˈɔː.θər/ Tác giả
4 Dancer /ˈdɑːn.sər/ Vũ công, diễn viên múa
5 Musician /mjuːˈzɪʃ.ən/ Nhạc sĩ
6 Producer /prəˈdʒuː.sər/ Nhà sản xuất
7 Singer /ˈsɪŋ.ər/ Ca sĩ
8 Vocalist /ˈvəʊ.kəl.ɪst/ Người hát (chính)
9 Actor /ˈæk.tər/ Diễn viên nam
10 Star /stɑːr/ Ngôi sao

Thành ngữ tiếng Anh chủ đề giải trí

Ngoài việc học những từ vựng tiếng Anh đơn lẻ về chủ đề giải trí, các bạn cũng cần biết một số thành ngữ tiếng Anh hay dùng trong chủ đề này để tự tin hơn trong các cuộc giao tiếp tiếng Anh thường ngày nhé.

Thành Ngữ Nghĩa
To be in the limelight Ở giữa trung tâm, chỉ những người muốn làm trung tâm của sự chú ý, sự nổi bật
To make a clown of yourself Làm trò hề, trò vui để người khác cảm thấy vui vẻ
Museum piece Lỗi thời
The show must go on Tiếp tục cuộc chơi dù cho có tác động ngoại cảnh nào xảy ra
A dog and pony show trình diễn hoặc quảng bá cho một thứ gì đó quá mức
To run the show nắm quyền điều hành, kiểm soát, cuộc chơi
To sing your heart out hát rất sung, hát như muốn nhảy khỏi lồng ngực
To steal the show dành được sự chú ý và khen ngợi

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề giải trí

Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp hay dùng trong chủ đề giải trí. Để có thể giao tiếp tự tin, trôi chảy bạn cần luyện tập thường xuyên. Bỏ túi ngay những mẫu câu hỏi dưới đây để luyện tập và cải thiện kỹ năng giao tiếp nhé!

  • I like/love (V-ing)…/ I love going to cultural locations and events: Tôi thích đi tới những khu văn hóa sự kiện.
  • I enjoy + V-ing/Noun: Tôi thích…
  • I’m interested in + V-ing/ Noun: Tôi thấy thích thú với…
  • I relax by + V-ing: Tôi thư giãn bằng …
  • What kind of things does she do in her spare time?: Cô ấy thường làm gì vào các lúc rảnh rỗi?
  • When I have free time/spare time, I.. / When I have free time, I go shopping with my close friends: Khi có thời gian rảnh, tôi đi tìm rinh với hội bạn thân.
  • I like to do just about anything outdoors. Do you enjoy camping?: Mình thích những hoạt động ngoài trời. Cậu có thích cắm trại không?
  • Have you ever been camping in…?: Cậu đã bao giờ cắm trại tại … chưa?
  • Do you have any photos of any of your camping trips there?: Cậu có bức ảnh về cảnh cắm trại tại đó không?
  • I’m really into watching foreign films. What about you?: Mình rất thích tham quan những bộ phim nước ngoài. Còn cậu thì sao
  • What do you do in your space time/ free time: Bạn làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
  • What do you get up to in your space time?: Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh rỗi?
  • What are your hobbies?: Sở thích của bạn là gì?
  • What do you like doing?: Bạn thích làm gì?
  • What do you do for fun?: Bạn thường làm gì để giải trí?
  • In my free time, I …/ In my free time, I usually watch horror film: Trong thời gian rảnh, tôi thường tham quan phim kinh dị.

Hi vọng bài viết trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh về chủ đề Giải trí. Hãy học thêm các bộ từ vựng tiếng Anh theo những chủ đề khác nhau để đa dạng hóa vốn từ vựng của mình nhé!

→Xem thêm Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đầy đủ nhất

Bao Oanh Do

Bao Oanh Do là giảng viên tại Trung tâm ngoại ngữ PopoDooKids, cô đã hỗ trợ hàng ngàn người từ khắp nơi trên thế giới cải thiện khả năng nói tiếng Anh của họ. Cô có bằng cấp về sư phạm tiếng Anh cùng với hơn 15 năm kinh nghiệm dạy học. Bao Oanh Do là người tạo ra các bài học Phát âm tiếng Anh trực tuyến có audio được thiết kế phù hợp với nền tảng ngôn ngữ của học sinh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button